Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy tính để bàn" (1)

máy tính để bàn
phát
Tiếng Anh Danh từdestop personal computer
Từ vựng của tôi
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
I use a desktop personal computer at work.

swap_horiz Từ liên quan "máy tính để bàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy tính để bàn" (1)

Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
I use a desktop personal computer at work.